Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lăng tẩm" (1)
lăng tẩm

Tiếng Anh
Danh từimperial mausoleum
Huế có nhiều lăng tẩm vua chúa.
Hue has many imperial tombs.
Từ liên quan "lăng tẩm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lăng tẩm" (1)
Huế có nhiều lăng tẩm vua chúa.
Hue has many imperial tombs.
